phê phán

  1. critiquer
    • chủ nghĩa phê phán
      (triết học) criticisme
    • óc phê phán
      esprit critique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phê phán"

phê phán
Giáo viên phê phán bài văn của học sinh.